• (Khác biệt giữa các bản)
    Dòng 19: Dòng 19:
    | __TOC__
    | __TOC__
    |}
    |}
     +
    === Xây dựng===
     +
    =====quạt=====
     +
    ===Cơ - Điện tử===
    ===Cơ - Điện tử===
    =====Cái quạt, bản hướng gió, chân vịt=====
    =====Cái quạt, bản hướng gió, chân vịt=====
    Dòng 57: Dòng 60:
    =====N.=====
    =====N.=====
    =====Admirer, enthusiast, adherent, devotee, aficionado,follower, supporter, lover, zealot, Colloq buff, fiend, hound,bug, addict, nut, US booster, Slang junkie, freak, groupie:Avid fans of Ascot United, we go to all the matches.=====
    =====Admirer, enthusiast, adherent, devotee, aficionado,follower, supporter, lover, zealot, Colloq buff, fiend, hound,bug, addict, nut, US booster, Slang junkie, freak, groupie:Avid fans of Ascot United, we go to all the matches.=====
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Cơ khí & công trình]][[Category:Giao thông & vận tải]][[Category:Điện lạnh]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Cơ - Điện tử]]
    +
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Cơ khí & công trình]][[Category:Giao thông & vận tải]][[Category:Điện lạnh]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Cơ - Điện tử]][[Category:Xây dựng]]

    14:09, ngày 29 tháng 9 năm 2008

    /fæn/

    Thông dụng

    Danh từ

    Người hâm mộ, người say mê
    film fans
    những người mê chiếu bóng
    football fans
    những người hâm mộ bóng đá
    Cái quạt

    hình thái từ

    Chuyên ngành

    Xây dựng

    quạt

    Cơ - Điện tử

    Cái quạt, bản hướng gió, chân vịt

    Cơ khí & công trình

    quạt bồi tích

    Giao thông & vận tải

    cái quạt

    Điện lạnh

    quạt
    quạt đẩy

    Kỹ thuật chung

    cánh
    máy quạt
    máy thông gió
    phong trào
    quạt chân vịt
    quạt điện
    quạt gió
    quạt làm mát
    quạt thông gió

    Kinh tế

    quạt máy
    Tham khảo
    • fan : Corporateinformation
    Tham khảo

    Đồng nghĩa Tiếng Anh

    N.
    Admirer, enthusiast, adherent, devotee, aficionado,follower, supporter, lover, zealot, Colloq buff, fiend, hound,bug, addict, nut, US booster, Slang junkie, freak, groupie:Avid fans of Ascot United, we go to all the matches.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X