• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Người tìm ra, người tìm thấy===== =====(kỹ thuật) bộ tìm===== ::finders keepers ...)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">´faində</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    -
     
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 17: Dòng 10:
    ::tìm được thì giữ được
    ::tìm được thì giữ được
    -
    == Hóa học & vật liệu==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    {|align="right"
    -
    =====mày tìm=====
    +
    | __TOC__
    -
     
    +
    |}
    -
    === Nguồn khác ===
    +
    === Hóa học & vật liệu===
     +
    =====mày tìm=====
     +
    ===== Tham khảo =====
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=finder finder] : Chlorine Online
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=finder finder] : Chlorine Online
    -
     
    +
    === Vật lý===
    -
    == Vật lý==
    +
    =====bộ ngắm=====
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    === Điện tử & viễn thông===
    -
    =====bộ ngắm=====
    +
    =====bộ tìm kiếm=====
    -
     
    +
    === Điện===
    -
    == Điện tử & viễn thông==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====bộ tìm kiếm=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Điện==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====máy dò tìm=====
    =====máy dò tìm=====
    ''Giải thích VN'': Máy quan sát dò tìm mục tiêu, bộ phận dò tìm đường dây đang chuẩn bị quay số trong tổng đài điện thoại tự động.
    ''Giải thích VN'': Máy quan sát dò tìm mục tiêu, bộ phận dò tìm đường dây đang chuẩn bị quay số trong tổng đài điện thoại tự động.
    -
     
    +
    === Điện lạnh===
    -
    == Điện lạnh==
    +
    =====máy tìm=====
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    === Kỹ thuật chung ===
    -
    =====máy tìm=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====bộ dò=====
    =====bộ dò=====
    Dòng 59: Dòng 44:
    =====máy dò=====
    =====máy dò=====
    -
    =====máy đo xa=====
    +
    =====máy đo xa=====
    -
     
    +
    === Kinh tế ===
    -
    == Kinh tế ==
    +
    =====người môi giới trung gian=====
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    ===== Tham khảo =====
    -
     
    +
    -
    =====người môi giới trung gian=====
    +
    -
     
    +
    -
    === Nguồn khác ===
    +
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=finder finder] : Corporateinformation
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=finder finder] : Corporateinformation
    -
     
    +
    === Oxford===
    -
    == Oxford==
    +
    =====N.=====
    -
    ===N.===
    +
    -
     
    +
    =====A person who finds.=====
    =====A person who finds.=====

    21:00, ngày 7 tháng 7 năm 2008

    /´faində/

    Thông dụng

    Danh từ

    Người tìm ra, người tìm thấy
    (kỹ thuật) bộ tìm
    finders keepers
    tìm được thì giữ được

    Chuyên ngành

    Hóa học & vật liệu

    mày tìm
    Tham khảo

    Vật lý

    bộ ngắm

    Điện tử & viễn thông

    bộ tìm kiếm

    Điện

    máy dò tìm

    Giải thích VN: Máy quan sát dò tìm mục tiêu, bộ phận dò tìm đường dây đang chuẩn bị quay số trong tổng đài điện thoại tự động.

    Điện lạnh

    máy tìm

    Kỹ thuật chung

    bộ dò
    kính ngắm
    finder hood
    nắp kính ngắm
    right-angle finder
    kính ngắm góc vuông
    sports finder
    kính ngắm chụp ảnh thể thao (máy ảnh)
    sports finder
    kính ngắm xem thể thao
    telescope finder
    ống kính ngắm
    máy dò
    máy đo xa

    Kinh tế

    người môi giới trung gian
    Tham khảo
    • finder : Corporateinformation

    Oxford

    N.
    A person who finds.
    A small telescope attached to alarge one to locate an object for observation.
    The viewfinderof a camera.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X