-
(Khác biệt giữa các bản)
Dòng 1: Dòng 1: =====/'''<font color="red">´sepərəbl</font>'''/==========/'''<font color="red">´sepərəbl</font>'''/=====- ==Thông dụng====Thông dụng=====Tính từ======Tính từ===- =====Có thể tách rời được, có thể phân ra==========Có thể tách rời được, có thể phân ra=====- ==Chuyên ngành====Chuyên ngành=====Toán & tin======Toán & tin========tách được==========tách được=====- + ::[[completely]] [[separable]]- ::[[completely]] [[separable]]+ ::(tôpô học ) hoàn toàn tách được::(tôpô học ) hoàn toàn tách được- ::[[conformally]] [[separable]]+ ::[[conformally]] [[separable]]::(hình học ) tách được bảo giác::(hình học ) tách được bảo giác- ::[[finely]] [[separable]]+ ::[[finely]] [[separable]]::(tôpô học ) tách mịn được::(tôpô học ) tách mịn được- - {|align="right"- | __TOC__- |}=== Cơ khí & công trình====== Cơ khí & công trình===- =====có thể tách ra=====+ =====có thể tách ra=====- + =====có thể tháo rời==========có thể tháo rời======== Kỹ thuật chung ====== Kỹ thuật chung ========tháo lắp được==========tháo lắp được=====- === Đồng nghĩa Tiếng Anh ===- =====Adj.=====- =====Distinguishable, segregable, detachable, divisible,severable, removable, fissile, scissile: Unfortunately, ashistory demonstrates, morality and religion are separable.=====- === Oxford===- =====Adj.=====- =====Able to be separated.=====- - =====Gram. (of a prefix, or a verbin respect of a prefix) written as a separate word in somecollocations.=====- - =====Separability n. separableness n. separablyadv. [F s‚parable or L separabilis (as SEPARATE)]=====- - == Tham khảo chung ==- *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=separable separable] : National Weather Service+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Cơ khí & công trình]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]][[Thể_loại:Toán & tin]]- *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=separable separable] : Chlorine Online+ - [[Category:Thông dụng]][[Category:Cơ khí & công trình]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]+ - [[Thể_loại:Toán & tin]]+ Hiện nay
Chuyên ngành
Toán & tin
tách được
- completely separable
- (tôpô học ) hoàn toàn tách được
- conformally separable
- (hình học ) tách được bảo giác
- finely separable
- (tôpô học ) tách mịn được
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
