• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====(thuộc) tái sản xuất===== =====Có khả năng sinh sôi nẩy nở; có khả năng sinh sản===== ::reproductive [[orga...)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">¸ri:prə´dʌktiv</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 18: Dòng 12:
    ::bản năng sinh sản
    ::bản năng sinh sản
    -
    == Y học==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    {|align="right"
     +
    | __TOC__
     +
    |}
     +
    === Y học===
    =====thuộc sinh sản=====
    =====thuộc sinh sản=====

    22:23, ngày 7 tháng 7 năm 2008

    /¸ri:prə´dʌktiv/

    Thông dụng

    Tính từ

    (thuộc) tái sản xuất
    Có khả năng sinh sôi nẩy nở; có khả năng sinh sản
    reproductive organs
    (sinh vật học) cơ quan sinh sản
    reproductive urges
    bản năng sinh sản

    Chuyên ngành

    Y học

    thuộc sinh sản

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X