• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Hình phỏng cầu, hình tựa cầu, vật dạng cầu===== == Từ điển Xây dựng== ===Nghĩa c...)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">´sfiərɔid</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    -
     
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 13: Dòng 6:
    =====Hình phỏng cầu, hình tựa cầu, vật dạng cầu=====
    =====Hình phỏng cầu, hình tựa cầu, vật dạng cầu=====
    -
    == Xây dựng==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    {|align="right"
    -
    =====hình tròn xoay=====
    +
    | __TOC__
    -
     
    +
    |}
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    === Xây dựng===
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====hình tròn xoay=====
     +
    === Kỹ thuật chung ===
    =====khối phỏng cầu=====
    =====khối phỏng cầu=====
    Dòng 32: Dòng 26:
    ::[[spheroid]] [[tank]]
    ::[[spheroid]] [[tank]]
    ::bể hình phỏng cầu
    ::bể hình phỏng cầu
    -
     
    +
    === Oxford===
    -
    == Oxford==
    +
    =====N.=====
    -
    ===N.===
    +
    -
     
    +
    =====A spherelike but not perfectly spherical body.=====
    =====A spherelike but not perfectly spherical body.=====

    18:28, ngày 7 tháng 7 năm 2008

    /´sfiərɔid/

    Thông dụng

    Danh từ

    Hình phỏng cầu, hình tựa cầu, vật dạng cầu

    Chuyên ngành

    Xây dựng

    hình tròn xoay

    Kỹ thuật chung

    khối phỏng cầu
    elipsoit tròn xoay
    hình phỏng cầu
    oblate spheroid
    hình phỏng cầu bẹt
    oblate spheroid
    hình phỏng cầu dẹt
    prolate spheroid
    hình phỏng cầu thuôn
    spheroid tank
    bể hình phỏng cầu

    Oxford

    N.
    A spherelike but not perfectly spherical body.
    A solidgenerated by a half-revolution of an ellipse about its majoraxis (prolate spheroid) or minor axis (oblate spheroid).
    Spheroidal adj. spheroidicity n.

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X