• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ===Idioms=== =====To be shadowed by the police ===== ::Bị cảnh sát theo dõi)
    Hiện nay (20:08, ngày 24 tháng 6 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    Dòng 2: Dòng 2:
    =====[[To]] [[be]] [[shadowed]] [[by]] [[the]] [[police]] =====
    =====[[To]] [[be]] [[shadowed]] [[by]] [[the]] [[police]] =====
    ::Bị cảnh sát theo dõi
    ::Bị cảnh sát theo dõi
     +
    [[Thể_loại:idioms]]
    [[Thể_loại:idioms]]

    Hiện nay

    Idioms

    To be shadowed by the police
    Bị cảnh sát theo dõi

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X