• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==== adj ==== ===== gây ảnh hưởng lớn/có thế lực lớn ===== ==== adj ==== ===== thùng thình =====)
    (ゆったり)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    ==== adj ====
    +
    ===['''<font color='red'> ゆったり </font>'''] ===
    -
    ===== gây ảnh hưởng lớn/có thế lực lớn =====
    +
    ====adj ====
    -
    ==== adj ====
    +
    ===== thong thả,bình tĩnh(không hoảng hốt)=====
    -
    ===== thùng thình =====
    +
    :: ゆったりとした態度    thái độ bình tĩnh
     +
    ==== adj====
     +
    ===== rộng thùng thình=====
     +
    :: ガウン(gown/gaun/)はゆったりだcái áo choàng rộng quá

    12:41, ngày 2 tháng 2 năm 2009

    [ ゆったり ]

    adj

    thong thả,bình tĩnh(không hoảng hốt)
    ゆったりとした態度    thái độ bình tĩnh

    adj

    rộng thùng thình
    ガウン(gown/gaun/)はゆったりだcái áo choàng rộng quá

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X