• (Khác biệt giữa các bản)

    127.0.0.1 (Thảo luận)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Lối thoát ra===== =====Cái hồi (ở đồng hồ)===== =====(kỹ thuật) sự thoát===== == Từ điển Vật lý== ===Ngh...)
    So với sau →

    16:50, ngày 15 tháng 11 năm 2007

    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Danh từ

    Lối thoát ra
    Cái hồi (ở đồng hồ)
    (kỹ thuật) sự thoát

    Vật lý

    Nghĩa chuyên ngành

    cấu con ngựa
    cấu hãm

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    con ngựa
    escapement mechanism
    cấu con ngựa
    sự cản
    sự kìm hãm
    sự thải
    sự thoát
    expand escapement
    sự thoát mở rộng
    line escapement
    sự thoát khỏi dòng
    sự ức chế
    sự xả
    thoát ra
    escapement point
    điểm thoát ra

    Oxford

    N.

    The part of a clock or watch that connects and regulatesthe motive power.
    The part of the mechanism in a piano thatenables the hammer to fall back immediately it has struck thestring.
    Archaic a means of escape. [F ‚chappement f.‚chapper ESCAPE]

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X