• /ik 'spænd/

    Thông dụng

    Động từ

    Mở rộng, trải ra
    Nở ra, phồng ra, giãn
    expanded polystyrene
    vật liệu cách điện hoặc để đóng gói bằng chất dẻo chứa không khí
    (toán học) khai triển
    Phát triển (một vấn đề...)
    to expand the economic relations
    phát triển các quan hệ kinh tế
    Trở nên cởi mở

    hình thái từ

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    mở rộng, khai triển

    Cơ - Điện tử

    Giãn, nở, mở rộng, khai triển

    Xây dựng

    trương phình

    Kỹ thuật chung

    khai triển
    giãn
    space expand key
    phím mở rộng không gian
    giãn ra
    nở
    mở rộng
    expand escapement
    sự thoát mở rộng
    space expand key
    phím mở rộng không gian
    phát triển
    phình ra
    trương

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X