• (Khác biệt giữa các bản)

    127.0.0.1 (Thảo luận)
    (New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Sự giũa===== =====( số nhiều) mạt giũa===== == Từ điển Xây dựng== ===Nghĩa chuyên ng...)
    So với sau →

    19:45, ngày 15 tháng 11 năm 2007

    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Danh từ

    Sự giũa
    ( số nhiều) mạt giũa

    Xây dựng

    Nghĩa chuyên ngành

    sự giũa
    vụn sắt

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    giũa
    die-filing machine
    máy giũa khuôn
    draw-filing
    giũa cạnh
    filing machine
    máy giũa
    filing machine
    máy giũa (cưa)
    filing mark
    vết giũa
    flexible shaft-filing machine
    máy giũa có trục mềm
    mạt giũa
    mạt sắt
    phoi giũa
    sự cưa
    sự lưu giữ
    sự sắp xếp
    sự tạo tệp

    Kinh tế

    Nghĩa chuyên ngành

    sự lấp đầy
    sự sắp xếp
    sự sắp xếp hồ sơ
    sự sắp xếp lưu trữ
    sự xếp loại

    Oxford

    N.

    (usu. in pl.) a particle rubbed off by a file.

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X