-
(Khác biệt giữa các bản)
127.0.0.1 (Thảo luận)
(New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Cuộc hành trình (thường) là bằng đường bộ===== =====Chặng đường đi, quãng đườ...)
So với sau →11:54, ngày 16 tháng 11 năm 2007
Đồng nghĩa Tiếng Anh
N.
Trip, voyage, excursion, tour, travel, outing, expedition,junket, cruise, jaunt, pilgrimage, peregrination, odyssey, trek:Did your wife accompany you on your journey to Tierra del Fuego?2 way, passage, passing, transit, transition, progress, course,way, trip, route, career: On your journey through this life,Whatever be your goal, Keep your eye upon the doughnut, And notupon the hole.
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
