• (Khác biệt giữa các bản)

    127.0.0.1 (Thảo luận)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== Cách viết khác isomorphous =====Như isomorphous===== == Từ điển Kỹ thuật chung == ===Nghĩa chuyên ngành=== =====đẳng cấu===== ::...)
    So với sau →

    11:38, ngày 17 tháng 11 năm 2007

    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Cách viết khác isomorphous

    Như isomorphous

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    đẳng cấu
    isomorphic complexes
    phức đẳng cấu
    isomorphic object
    vật đẳng cấu
    isomorphic sets
    các tập hợp đẳng cấu
    isomorphic sub-object (ofan object)
    vật con đẳng cấu (của một vật)
    locally isomorphic
    đẳng cấu cục bộ
    đồng hình

    Oxford

    Adj.

    (also isomorphous) 1 exactly corresponding in form andrelations.
    Crystallog. having the same form.

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X