-
(Khác biệt giữa các bản)
127.0.0.1 (Thảo luận)
(New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Cái giật mạnh thình lình; cái xốc mạnh thình lình; cú đẩy mạnh thình lình; cú xoắ...)
So với sau →19:07, ngày 17 tháng 11 năm 2007
Thông dụng
Danh từ
Đồng nghĩa Tiếng Anh
V.
Yank, wrench, pluck, nip, tug, twist, tweak: I jerked thedagger out of his hand, leaving him defenceless.
Twitch,lurch, jolt, jump, start, jig, jiggle, wriggle, wiggle: Thecreature jerked about convulsively, screaming, then lay still.
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
