-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Gai (trên cây)===== =====Bụi gai===== =====( (thường) trong từ ghép) cây có gai, cây bụi ...)(→(nghĩa bóng) sự khó khăn)
Dòng 24: Dòng 24: ::[[to]] [[be]] [[on]] [[thorns]]::[[to]] [[be]] [[on]] [[thorns]]::ngồi trên đống lửa, đi trên chông gai, lo lắng không yên::ngồi trên đống lửa, đi trên chông gai, lo lắng không yên- ::[[a]] [[thorn]] [[in]] [[one's]] [[side/flesh]]+ ::[[a]] [[thorn]] [[in]] [[one's]] [[side]]/[[flesh]]::cái gai trước mắt::cái gai trước mắt02:55, ngày 6 tháng 12 năm 2007
Đồng nghĩa Tiếng Anh
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
