-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Sự ôm, cái ôm===== =====(nói trại) sự ăn nằm với nhau===== ===Ngoại động từ=== ===...)(→Từ điển thông dụng)
Dòng 27: Dòng 27: =====(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) gây áp lực (đối với quan toà)==========(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) gây áp lực (đối với quan toà)=====+ ===hình thái từ===+ * Ved: [[embraced]]+ * Ving:[[embracing]]== Xây dựng==== Xây dựng==16:14, ngày 17 tháng 12 năm 2007
Đồng nghĩa Tiếng Anh
V.
Hug, clasp, grasp, hold, enfold, cuddle, cleave together,Archaic clip: She embraced him warmly when they met again.
Adopt, espouse, take up or in, avail oneself of, use, make useof, employ, accept, receive, welcome: They embraced Christianideals.
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
