-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== Cách viết khác indorse ===Ngoại động từ=== =====Chứng thực đằng sau (séc...); viết đằng sau, ghi ...)(→Từ điển thông dụng)
Dòng 20: Dòng 20: ::[[an]] [[endorsed]] [[licence]]::[[an]] [[endorsed]] [[licence]]::bằng lái xe bị ghi (vì vi phạm luật lệ); môn bài bị ghi::bằng lái xe bị ghi (vì vi phạm luật lệ); môn bài bị ghi+ ===hình thái từ===+ * Ved: [[endorsed]]+ * Ving:[[endorsing]]== Kinh tế ==== Kinh tế ==15:35, ngày 18 tháng 12 năm 2007
Đồng nghĩa Tiếng Anh
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
