• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Hình chữ nhật===== == Từ điển Kỹ thuật chung == ===Nghĩa chuyên ngành=== =====hình chữ nhật===== ::Berne [[...)
    (→hình chữ nhật)
    Dòng 27: Dòng 27:
    ::[[selection]] [[rectangle]]
    ::[[selection]] [[rectangle]]
    ::hình chữ nhật lựa
    ::hình chữ nhật lựa
     +
    =====thẳng góc=====
    =====thẳng góc=====

    04:05, ngày 27 tháng 12 năm 2007

    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Danh từ

    Hình chữ nhật

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    hình chữ nhật
    Berne rectangle
    hình chữ nhật Berme
    length of a rectangle
    chu vi hình chữ nhật
    length of rectangle
    chu vi hình chữ nhật
    rectangle rule
    quy tắc hình chữ nhật
    rounded rectangle
    hình chữ nhật góc tròn
    selection rectangle
    hình chữ nhật lựa
    thẳng góc
    vuông góc

    Kinh tế

    Nghĩa chuyên ngành

    hình chữ nhật

    Nguồn khác

    Oxford

    N.

    A plane figure with four straight sides and four rightangles, esp. one with the adjacent sides unequal. [F rectangleor med.L rectangulum f. LL rectiangulum f. L rectus straight +angulus ANGLE(1)]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X