-
(Khác biệt giữa các bản)(→Từ điển thông dụng)(→/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/)
Dòng 3: Dòng 3: |}|}- =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ =====/'''<font color="red">im'breis</font>'''/====={{Phiên âm}}{{Phiên âm}}<!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện --><!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->- ==Thông dụng====Thông dụng==10:17, ngày 19 tháng 1 năm 2008
Đồng nghĩa Tiếng Anh
V.
Hug, clasp, grasp, hold, enfold, cuddle, cleave together,Archaic clip: She embraced him warmly when they met again.
Adopt, espouse, take up or in, avail oneself of, use, make useof, employ, accept, receive, welcome: They embraced Christianideals.
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
