• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ, số nhiều fundi=== =====Đáy; nền===== ::ocular fundus ::đáy mắt ::uterine fundus ::đáy dạ con == Từ điển...)
    Dòng 29: Dòng 29:
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=fundus fundus] : Corporateinformation
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=fundus fundus] : Corporateinformation
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
     +
     +
    ==Y Sinh==
     +
    ===Nghĩa chuyên ngành===
     +
    =====đáy mắt=====
     +
     +
     +
    [[Category:Y Sinh]]

    08:38, ngày 14 tháng 5 năm 2008

    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Danh từ, số nhiều fundi

    Đáy; nền
    ocular fundus
    đáy mắt
    uterine fundus
    đáy dạ con

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    đáy

    Oxford

    N.

    (pl. fundi) Anat. the base of a hollow organ; the partfurthest from the opening. [L, = bottom]

    Tham khảo chung

    • fundus : Corporateinformation

    Y Sinh

    Nghĩa chuyên ngành

    đáy mắt

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X