-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====Làm giảm; xúc phạm đến (uy tín, danh dự, danh giá, quyền lợi...); không xứng với (p...)(→/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/)
Dòng 3: Dòng 3: |}|}- =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ =====/'''<font color="red">di'rɒgətəri</font>'''/=====- {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ 04:26, ngày 28 tháng 5 năm 2008
Đồng nghĩa Tiếng Anh
Adj.
Depreciatory, depreciating, depreciative, disparaging,abasing, debasing, lowering, denigrating, belittling,diminishing, demeaning, detracting, deflating, minimizing,mitigating; uncomplimentary, offensive, insulting: The familytook a somewhat derogatory attitude towards commerce. He saidsomething derogatory about my wife, so I punched him.
Tham khảo chung
- derogatory : National Weather Service
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
