• (Khác biệt giữa các bản)

    127.0.0.1 (Thảo luận)
    (New page: === n === ===== さもん - [査問] ===== ===== きつもん - [詰問] ===== :: tra xét ai một cách nghiêm khắc: (人)に厳しく詰問する :: bị tra xét: 詰問を受...)
    So với sau →

    Hiện nay

    n

    さもん - [査問]
    きつもん - [詰問]
    tra xét ai một cách nghiêm khắc: (人)に厳しく詰問する
    bị tra xét: 詰問を受ける
    かんさ - [監査]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X