• (Khác biệt giữa các bản)
    (đóng góp từ Eastbound tại CĐ Kythuatđóng góp từ Eastbound tại CĐ Kinhte)
    (Về hướng đông)
    Dòng 10: Dòng 10:
    =====Về hướng đông=====
    =====Về hướng đông=====
    -
    ::[[an]] [[easterbound]] [[exploration]]
    +
    ::[[an]] [[eastbound]] [[exploration]]
    ::cuộc thám hiểm về phía đông
    ::cuộc thám hiểm về phía đông

    12:06, ngày 7 tháng 6 năm 2008

    /'i:stbound/

    Thông dụng

    Tính từ

    Về hướng đông
    an eastbound exploration
    cuộc thám hiểm về phía đông

    Oxford

    Adj.

    Travelling or leading eastwards.

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X