• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Lớp phủ===== == Từ điển Kỹ thuật chung == ===Nghĩa chuyên ngành=== =====nếp phủ===== =====đập tràn===== ::[...)
    (đóng góp từ Nappe tại CĐ Kythuatđóng góp từ Nappe tại CĐ Kinhte)
    Dòng 3: Dòng 3:
    |}
    |}
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    =====/'''<font color="red">nape</font>'''/=====
    -
    {{Phiên âm}}
    +
     
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 14: Dòng 13:
    == Kỹ thuật chung ==
    == Kỹ thuật chung ==
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    -
    =====nếp phủ=====
    +
    =====nếp phủ=====
    -
    =====đập tràn=====
    +
    =====đập tràn=====
    ::[[nappe]] [[of]] [[water]]
    ::[[nappe]] [[of]] [[water]]
    ::dải nước qua đập tràn
    ::dải nước qua đập tràn
    -
    =====lớp khí ngầm=====
    +
    =====lớp khí ngầm=====
    -
    =====lớp nước ngầm=====
    +
    =====lớp nước ngầm=====
    -
    =====lớp phủ=====
    +
    =====lớp phủ=====
    -
    =====lưỡi nước=====
    +
    =====lưỡi nước=====
    -
    =====tầng nước ngầm=====
    +
    =====tầng nước ngầm=====
    ::[[captive]] [[nappe]]
    ::[[captive]] [[nappe]]
    ::tầng nước ngầm có áp
    ::tầng nước ngầm có áp
    ::[[perched]] [[nappe]]
    ::[[perched]] [[nappe]]
    ::tầng nước ngầm treo
    ::tầng nước ngầm treo
    -
    =====tầng phủ=====
    +
    =====tầng phủ=====
    ::[[nappe]] [[of]] [[a]] [[conical]] [[surface]]
    ::[[nappe]] [[of]] [[a]] [[conical]] [[surface]]
    ::tầng phủ của một mặt conic
    ::tầng phủ của một mặt conic
    -
    =====vỉa=====
    +
    =====vỉa=====
    -
    =====vỏ=====
    +
    =====vỏ=====
    == Oxford==
    == Oxford==
    Dòng 47: Dòng 46:
    *[http://amsglossary.allenpress.com/glossary/search?p=1&query=nappe&submit=Search nappe] : amsglossary
    *[http://amsglossary.allenpress.com/glossary/search?p=1&query=nappe&submit=Search nappe] : amsglossary
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +
     
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]]
     +
    [[Thể_loại:Kỹ thuật chung]]
     +
    [[Thể_loại:Từ điển Oxford]]
     +
    [[Thể_loại:Tham khảo chung]]

    20:04, ngày 7 tháng 6 năm 2008

    /nape/

    Thông dụng

    Danh từ

    Lớp phủ

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    nếp phủ
    đập tràn
    nappe of water
    dải nước qua đập tràn
    lớp khí ngầm
    lớp nước ngầm
    lớp phủ
    lưỡi nước
    tầng nước ngầm
    captive nappe
    tầng nước ngầm có áp
    perched nappe
    tầng nước ngầm treo
    tầng phủ
    nappe of a conical surface
    tầng phủ của một mặt conic
    vỉa
    vỏ

    Oxford

    N.

    Geol. a sheet of rock that has moved sideways overneighbouring strata, usu. as a result of overthrust. [F nappetablecloth]

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X