-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Cha mẹ đỡ đầu===== =====Người bảo đảm===== =====Người đưa ra một đề nghị, ng...)
Dòng 3: Dòng 3: |}|}- =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ =====/'''<font color="red">'spɔnsə</font>'''/=====- {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ - + - + ==Thông dụng====Thông dụng=====Danh từ======Danh từ===19:02, ngày 8 tháng 6 năm 2008
Thông dụng
Danh từ
Ngoại động từ
Đỡ đầu, bảo trợ
- a government-sponsored cheap textbooks scheme
- một kế hoạch xuất bản sách giáo khoa với giá rẻ được chính phủ bảo trợ
Đồng nghĩa Tiếng Anh
Oxford
Tham khảo chung
- sponsor : Chlorine Online
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
