• (Khác biệt giữa các bản)
    (/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/)
    (/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/)
    Dòng 3: Dòng 3:
    |}
    |}
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    =====/'''<font color="red">kə'riən</font>'''/=====
    -
    /kə'riən/
    +
     
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->

    10:24, ngày 9 tháng 6 năm 2008

    /kə'riən/

    Thông dụng

    Tính từ

    (thuộc) Triều tiên

    Danh từ

    Người Triều tiên
    Tiếng Triều tiên

    Kinh tế

    Nghĩa chuyên ngành

    Hàn Quốc
    South Korean
    người Hàn Quốc
    South Korean
    thuộc Hàn Quốc
    người Đại Hàn
    người Đại Hàn, tiếng Triều Tiên
    tiếng Đại Hàn

    Nguồn khác

    • korean : Corporateinformation

    Oxford

    N. & adj.

    N.
    A native or national of N. or S. Korea in SEAsia.
    The language of Korea.
    Adj. of or relating to Koreaor its people or language.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X