• (Khác biệt giữa các bản)
    (/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
     
    -
    | __TOC__
     
    -
    |}
     
    - 
    =====/'''<font color="red">snu:z</font>'''/=====
    =====/'''<font color="red">snu:z</font>'''/=====
    - 
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
     
    - 
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 18: Dòng 11:
    ::ngủ cho qua thời gian; đà đẫn cho qua giờ
    ::ngủ cho qua thời gian; đà đẫn cho qua giờ
    -
    == Oxford==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===N. & v.===
    +
    {|align="right"
    -
     
    +
    | __TOC__
     +
    |}
     +
    === Oxford===
     +
    =====N. & v.=====
    =====Colloq.=====
    =====Colloq.=====

    17:56, ngày 7 tháng 7 năm 2008

    /snu:z/

    Thông dụng

    Danh từ

    (thông tục) một giấc ngủ ngắn; giấc ngủ chợt

    Nội động từ

    (thông tục) ngủ một giấc ngắn (nhất là ban ngày); ngủ gà gật
    to snooze time away
    ngủ cho qua thời gian; đà đẫn cho qua giờ

    Chuyên ngành

    Oxford

    N. & v.
    Colloq.
    N. a short sleep, esp. in the daytime.
    V.intr. take a snooze.
    Snoozer n. snoozy adj. (snoozier,snooziest). [18th-c. sl.: orig. unkn.]

    Tham khảo chung

    • snooze : National Weather Service

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X