• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====(thuộc) tốc độ nhanh hơn 5 lần của âm thanh===== =====(thuộc) tần số âm thanh cao h...)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">¸haipə´sɔnik</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    -
     
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 15: Dòng 8:
    =====(thuộc) tần số âm thanh cao hơn 1 ngàn triệu héc=====
    =====(thuộc) tần số âm thanh cao hơn 1 ngàn triệu héc=====
    -
    == Điện lạnh==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    {|align="right"
     +
    | __TOC__
     +
    |}
     +
    === Điện lạnh===
    =====cực siêu thanh=====
    =====cực siêu thanh=====
    ::[[hypersonic]] [[flow]]
    ::[[hypersonic]] [[flow]]
    Dòng 22: Dòng 18:
    ::[[hypersonic]] [[wakes]]
    ::[[hypersonic]] [[wakes]]
    ::đuôi cực siêu thanh
    ::đuôi cực siêu thanh
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    === Kỹ thuật chung ===
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====quá thanh=====
    =====quá thanh=====
    ::[[hypersonic]] [[flow]]
    ::[[hypersonic]] [[flow]]
    Dòng 36: Dòng 31:
    ::[[hypersonic]] [[wakes]]
    ::[[hypersonic]] [[wakes]]
    ::đuôi cực siêu thanh
    ::đuôi cực siêu thanh
    -
     
    +
    === Oxford===
    -
    == Oxford==
    +
    =====Adj.=====
    -
    ===Adj.===
    +
    -
     
    +
    =====Relating to speeds of more than five times the speed ofsound (Mach 5).=====
    =====Relating to speeds of more than five times the speed ofsound (Mach 5).=====

    18:39, ngày 7 tháng 7 năm 2008

    /¸haipə´sɔnik/

    Thông dụng

    Tính từ

    (thuộc) tốc độ nhanh hơn 5 lần của âm thanh
    (thuộc) tần số âm thanh cao hơn 1 ngàn triệu héc

    Chuyên ngành

    Điện lạnh

    cực siêu thanh
    hypersonic flow
    dòng cực siêu thanh
    hypersonic wakes
    đuôi cực siêu thanh

    Kỹ thuật chung

    quá thanh
    hypersonic flow
    dòng quá thanh
    hypersonic wakes
    đuôi quá thanh
    siêu thanh
    hypersonic aerodynamics
    cực siêu thanh
    hypersonic flow
    dòng cực siêu thanh
    hypersonic wakes
    đuôi cực siêu thanh

    Oxford

    Adj.
    Relating to speeds of more than five times the speed ofsound (Mach 5).
    Relating to sound-frequencies above about athousand million hertz.
    Hypersonically adv. [HYPER-, afterSUPERSONIC, ULTRASONIC]

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X