-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====(thực vật học) thân (cây); cuống (hoa...)===== =====(động vật học) cuống (tiểu não....)
Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">stɔ:k</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ - + ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 35: Dòng 28: =====Đi hiên ngang qua (nơi nào)==========Đi hiên ngang qua (nơi nào)=====- ==Toán & tin==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ {|align="right"- =====thớ của một bó=====+ | __TOC__- + |}- == Xây dựng==+ === Toán & tin ===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====thớ của một bó=====- =====ống khói cao=====+ === Xây dựng===- + =====ống khói cao=====- == Y học==+ === Y học===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====cuống, thân=====- =====cuống, thân=====+ === Kinh tế ===- + - == Kinh tế ==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ - + =====cuống==========cuống==========say==========say=====- =====thân=====+ =====thân=====- + === Đồng nghĩa Tiếng Anh ===- == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==+ =====V.=====- ===V.===+ - + =====Follow, dog, haunt, shadow, trail, track (down), hunt(down), pursue, hound, chase, Colloq tail: The leopard stalkedits prey in complete silence.==========Follow, dog, haunt, shadow, trail, track (down), hunt(down), pursue, hound, chase, Colloq tail: The leopard stalkedits prey in complete silence.=====18:53, ngày 7 tháng 7 năm 2008
Từ điển: Thông dụng | Toán & tin | Xây dựng | Y học | Kinh tế
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
