• (Khác biệt giữa các bản)
    (→Từ điển thông dụng)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">´stræti¸fai</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 16: Dòng 10:
    *Ving: [[Stratifying]]
    *Ving: [[Stratifying]]
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    {|align="right"
     +
    | __TOC__
     +
    |}
     +
    === Kỹ thuật chung ===
    =====phân tầng=====
    =====phân tầng=====
    =====phân thành lớp=====
    =====phân thành lớp=====
    -
    =====phân thành vỉa=====
    +
    =====phân thành vỉa=====
    -
     
    +
    === Kinh tế ===
    -
    == Kinh tế ==
    +
    =====phân lớp=====
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    === Oxford===
    -
     
    +
    =====V.tr.=====
    -
    =====phân lớp=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Oxford==
    +
    -
    ===V.tr.===
    +
    -
     
    +
    =====(-ies, -ied) 1 (esp. as stratified adj.) arrange instrata.=====
    =====(-ies, -ied) 1 (esp. as stratified adj.) arrange instrata.=====

    19:28, ngày 7 tháng 7 năm 2008

    /´stræti¸fai/

    Thông dụng

    Ngoại động từ stratified

    Phân tầng, xếp thành tầng

    Hình Thái Từ

    Chuyên ngành

    Kỹ thuật chung

    phân tầng
    phân thành lớp
    phân thành vỉa

    Kinh tế

    phân lớp

    Oxford

    V.tr.
    (-ies, -ied) 1 (esp. as stratified adj.) arrange instrata.
    Construct in layers, social grades, etc.
    Stratification n. [F stratifier (as STRATUM)]

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X