• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====Không thể tách rời được, không thể chia lìa được===== ===Danh từ=== =====Những người (bạn...) không rời...)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">in´sepərəbl</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 15: Dòng 9:
    =====Những người (bạn...) không rời nhau, những vật không tách rời được=====
    =====Những người (bạn...) không rời nhau, những vật không tách rời được=====
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    {|align="right"
     +
    | __TOC__
     +
    |}
     +
    === Kỹ thuật chung ===
    =====không tách được=====
    =====không tách được=====
    ::[[purely]] [[inseparable]]
    ::[[purely]] [[inseparable]]
    ::thuần túy không tách được
    ::thuần túy không tách được
    -
     
    +
    === Oxford===
    -
    == Oxford==
    +
    =====Adj. & n.=====
    -
    ===Adj. & n.===
    +
    -
     
    +
    =====Adj.=====
    =====Adj.=====

    19:50, ngày 7 tháng 7 năm 2008

    /in´sepərəbl/

    Thông dụng

    Tính từ

    Không thể tách rời được, không thể chia lìa được

    Danh từ

    Những người (bạn...) không rời nhau, những vật không tách rời được

    Chuyên ngành

    Kỹ thuật chung

    không tách được
    purely inseparable
    thuần túy không tách được

    Oxford

    Adj. & n.
    Adj.
    (esp. of friends) unable or unwilling to beseparated.
    Gram. (of a prefix, or a verb in respect of it)unable to be used as a separate word, e.g.: dis-, mis-, un-.
    N. (usu. in pl.) an inseparable person or thing, esp. afriend.
    Inseparability n. inseparably adv. [ME f. Linseparabilis (as IN-(1), SEPARABLE)]

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X