• (Khác biệt giữa các bản)
    (/'''<font color="red">,tetʃi'kɑ:diə</font>'''/)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
     
    -
    | __TOC__
     
    -
    |}
     
    - 
    =====/'''<font color="red">,tæki'kɑ:diə</font>'''/=====
    =====/'''<font color="red">,tæki'kɑ:diə</font>'''/=====
    Dòng 10: Dòng 6:
    =====(y học) chứng tim đập nhanh, chứng mạch nhanh=====
    =====(y học) chứng tim đập nhanh, chứng mạch nhanh=====
    -
    == Y học==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    {|align="right"
     +
    | __TOC__
     +
    |}
     +
    === Y học===
    =====nhịp tim nhanh=====
    =====nhịp tim nhanh=====
    ::conronary-sinus [[tachycardia]]
    ::conronary-sinus [[tachycardia]]
    Dòng 21: Dòng 20:
    ::[[sinus]] [[tachycardia]]
    ::[[sinus]] [[tachycardia]]
    ::nhịp tim nhanh xoang
    ::nhịp tim nhanh xoang
    -
     
    +
    === Oxford===
    -
    == Oxford==
    +
    =====N.=====
    -
    ===N.===
    +
    -
     
    +
    =====Med. an abnormally rapid heart rate. [TACHY- + Gk kardiaheart]=====
    =====Med. an abnormally rapid heart rate. [TACHY- + Gk kardiaheart]=====

    20:36, ngày 7 tháng 7 năm 2008

    /,tæki'kɑ:diə/

    Thông dụng

    Danh từ

    (y học) chứng tim đập nhanh, chứng mạch nhanh

    Chuyên ngành

    Y học

    nhịp tim nhanh
    conronary-sinus tachycardia
    nhịp tim nhanh mạch vành -xoang
    nodal tachycardia
    nhịp tim nhanh nút
    paroxysmal tachycardia
    nhịp tim nhanh kịch phát
    sinus tachycardia
    nhịp tim nhanh xoang

    Oxford

    N.
    Med. an abnormally rapid heart rate. [TACHY- + Gk kardiaheart]

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X