• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Sự góp vốn, vốn góp===== =====(thông tục) mèo con===== == Từ điển Toán & tin == ===Nghĩa chuyên ngành=== =====c...)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">´kiti</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 14: Dòng 8:
    =====(thông tục) mèo con=====
    =====(thông tục) mèo con=====
    -
    == Toán & tin ==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    {|align="right"
     +
    | __TOC__
     +
    |}
     +
    === Toán & tin ===
    =====cái núm=====
    =====cái núm=====
    -
    =====tiền thua cuộc=====
    +
    =====tiền thua cuộc=====
    -
     
    +
    === Kỹ thuật chung ===
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    =====nút bấm=====
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    === Kinh tế ===
    -
    =====nút bấm=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Kinh tế ==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
     
    +
    =====tiền góp=====
    =====tiền góp=====
    =====vốn chung=====
    =====vốn chung=====
    -
    =====vốn góp=====
    +
    =====vốn góp=====
    -
     
    +
    ===== Tham khảo =====
    -
    === Nguồn khác ===
    +
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=kitty kitty] : Corporateinformation
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=kitty kitty] : Corporateinformation
    -
     
    +
    === Đồng nghĩa Tiếng Anh ===
    -
    == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==
    +
    =====N.=====
    -
    ===N.===
    +
    -
     
    +
    =====Pot, pool, collection: Has he contributed anything to thekitty?=====
    =====Pot, pool, collection: Has he contributed anything to thekitty?=====
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]]
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]]

    21:11, ngày 7 tháng 7 năm 2008

    /´kiti/

    Thông dụng

    Danh từ

    Sự góp vốn, vốn góp
    (thông tục) mèo con

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    cái núm
    tiền thua cuộc

    Kỹ thuật chung

    nút bấm

    Kinh tế

    tiền góp
    vốn chung
    vốn góp
    Tham khảo
    • kitty : Corporateinformation

    Đồng nghĩa Tiếng Anh

    N.
    Pot, pool, collection: Has he contributed anything to thekitty?

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X