• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Nội động từ=== =====Lượn sóng, uốn sóng, gợn sóng, nhấp nhô như sóng, dập dờn===== =====Có sóng nhô, có sóng dồi, có s...)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">´ʌndju¸leit</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 16: Dòng 10:
    Xem [[undulated]]
    Xem [[undulated]]
    -
    == Toán & tin ==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    {|align="right"
    -
    =====chuyển động sóng=====
    +
    | __TOC__
    -
     
    +
    |}
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    === Toán & tin ===
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====chuyển động sóng=====
     +
    === Kỹ thuật chung ===
    =====nếp uốn=====
    =====nếp uốn=====
    =====gợn sóng=====
    =====gợn sóng=====
    -
    =====sự nhấp nhô=====
    +
    =====sự nhấp nhô=====
    -
     
    +
    === Oxford===
    -
    == Oxford==
    +
    =====V. & adj.=====
    -
    ===V. & adj.===
    +
    -
     
    +
    =====V. intr. & tr. have or cause to have a wavy motionor look.=====
    =====V. intr. & tr. have or cause to have a wavy motionor look.=====

    22:19, ngày 7 tháng 7 năm 2008

    /´ʌndju¸leit/

    Thông dụng

    Nội động từ

    Lượn sóng, uốn sóng, gợn sóng, nhấp nhô như sóng, dập dờn
    Có sóng nhô, có sóng dồi, có sóng nâng
    '—ndjul(e)it

    Xem undulated

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    chuyển động sóng

    Kỹ thuật chung

    nếp uốn
    gợn sóng
    sự nhấp nhô

    Oxford

    V. & adj.
    V. intr. & tr. have or cause to have a wavy motionor look.
    Adj. wavy, going alternately up and down or in andout (leaves with undulate margins).
    Undulately adv. [LLundulatus f. L unda wave]

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X