• (Khác biệt giữa các bản)
    (/'''<font color="red">'fl&#652;ktjueit</font>'''/)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
     
    -
    | __TOC__
     
    -
    |}
     
    - 
    =====/'''<font color="red">´flʌktʃu¸eit</font>'''/=====
    =====/'''<font color="red">´flʌktʃu¸eit</font>'''/=====
    - 
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
     
    - 
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 18: Dòng 11:
    *V-ed: [[ fluctuated]]
    *V-ed: [[ fluctuated]]
    -
    == Toán & tin ==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    {|align="right"
    -
    =====thăng giáng=====
    +
    | __TOC__
    -
     
    +
    |}
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    === Toán & tin ===
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====thăng giáng=====
     +
    === Kỹ thuật chung ===
    =====dao động=====
    =====dao động=====
    -
    =====lên xuống=====
    +
    =====lên xuống=====
    -
     
    +
    === Đồng nghĩa Tiếng Anh ===
    -
    == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==
    +
    =====V.=====
    -
    ===V.===
    +
    -
     
    +
    =====Vary, change, alternate, see-saw, swing, vacillate,undulate, waver, oscillate, shift: Prices fluctuate accordingto supply and demand.=====
    =====Vary, change, alternate, see-saw, swing, vacillate,undulate, waver, oscillate, shift: Prices fluctuate accordingto supply and demand.=====
    -
     
    +
    === Oxford===
    -
    == Oxford==
    +
    =====V.intr.=====
    -
    ===V.intr.===
    +
    -
     
    +
    =====Vary irregularly; be unstable, vacillate; rise andfall, move to and fro.=====
    =====Vary irregularly; be unstable, vacillate; rise andfall, move to and fro.=====

    22:26, ngày 7 tháng 7 năm 2008

    /´flʌktʃu¸eit/

    Thông dụng

    Nội động từ

    Dao động, lên xuống, thay đổi bất thường
    (từ hiếm,nghĩa hiếm) bập bềnh

    hình thái từ

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    thăng giáng

    Kỹ thuật chung

    dao động
    lên xuống

    Đồng nghĩa Tiếng Anh

    V.
    Vary, change, alternate, see-saw, swing, vacillate,undulate, waver, oscillate, shift: Prices fluctuate accordingto supply and demand.

    Oxford

    V.intr.
    Vary irregularly; be unstable, vacillate; rise andfall, move to and fro.
    Fluctuation n. [L fluctuare f.fluctus flow, wave f. fluere fluct- flow]

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X