• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Sự nhìn lại quá khứ===== ::to indulge in dreamy retrospections ::mơ màng nhớ lại quá khứ == Từ ...)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">¸retrou´spekʃən</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 14: Dòng 8:
    ::mơ màng nhớ lại quá khứ
    ::mơ màng nhớ lại quá khứ
    -
    == Xây dựng==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    {|align="right"
    -
    =====sự hồi cố=====
    +
    | __TOC__
    -
     
    +
    |}
    -
    == Y học==
    +
    === Xây dựng===
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====sự hồi cố=====
    -
    =====sự hồi tưởng, nhớ lại=====
    +
    === Y học===
    -
     
    +
    =====sự hồi tưởng, nhớ lại=====
    -
    == Oxford==
    +
    === Oxford===
    -
    ===N.===
    +
    =====N.=====
    -
     
    +
    =====The action of looking back esp. into the past.=====
    =====The action of looking back esp. into the past.=====
    =====Anindulgence or engagement in retrospect. [prob. f. retrospect(v.) (as RETROSPECT)]=====
    =====Anindulgence or engagement in retrospect. [prob. f. retrospect(v.) (as RETROSPECT)]=====
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Xây dựng]][[Category:Y học]][[Category:Từ điển Oxford]]
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Xây dựng]][[Category:Y học]][[Category:Từ điển Oxford]]

    23:02, ngày 7 tháng 7 năm 2008

    /¸retrou´spekʃən/

    Thông dụng

    Danh từ

    Sự nhìn lại quá khứ
    to indulge in dreamy retrospections
    mơ màng nhớ lại quá khứ

    Chuyên ngành

    Xây dựng

    sự hồi cố

    Y học

    sự hồi tưởng, nhớ lại

    Oxford

    N.
    The action of looking back esp. into the past.
    Anindulgence or engagement in retrospect. [prob. f. retrospect(v.) (as RETROSPECT)]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X