-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====Hồi tưởng quá khứ, nhìn lại dĩ vãng, nhìn lại quá khứ===== ::retrospective [[thoug...)
Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">¸retrou´spektiv</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ - + ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 26: Dòng 19: =====Triển lãm nhìn lại quá khứ sáng tác==========Triển lãm nhìn lại quá khứ sáng tác=====- == Oxford==+ ==Chuyên ngành==- ===Adj. & n.===+ {|align="right"- + | __TOC__+ |}+ === Oxford===+ =====Adj. & n.==========Adj.==========Adj.=====23:02, ngày 7 tháng 7 năm 2008
Thông dụng
Tính từ
Hồi tưởng quá khứ, nhìn lại dĩ vãng, nhìn lại quá khứ
- retrospective thought
- những ý nghĩ nhìn lại quá khứ
Chuyên ngành
Tham khảo chung
- retrospective : National Weather Service
- retrospective : Corporateinformation
- retrospective : Chlorine Online
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
