-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====Để hình thành, để tạo thành===== =====(ngôn ngữ học) để cấu tạo (từ)===== == T...)
Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">´fɔ:mətiv</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ - + ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 15: Dòng 8: =====(ngôn ngữ học) để cấu tạo (từ)==========(ngôn ngữ học) để cấu tạo (từ)=====- ==Kỹ thuật chung==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ {|align="right"+ | __TOC__+ |}+ === Kỹ thuật chung ========hình thành==========hình thành=====::[[formative]] [[lag]]::[[formative]] [[lag]]::thời gian trễ hình thành::thời gian trễ hình thành- + === Oxford===- == Oxford==+ //-->//--></SCRIPT></SCRIPT>Dòng 27: Dòng 22: <BODY BGCOLOR="9C8772" TOPMARGIN="5" MARGINHEIGHT="0" BACKGROUND="/webdict/texture.gif" LEFTMARGIN=8 MARGINWIDTH="10" onLoad="writeFirst()"><BODY BGCOLOR="9C8772" TOPMARGIN="5" MARGINHEIGHT="0" BACKGROUND="/webdict/texture.gif" LEFTMARGIN=8 MARGINWIDTH="10" onLoad="writeFirst()">- <H2><font color=003D84>formative</FONT></H2>- - <UL>- <LI><font color=0000A0>adj. & n.</font>- <UL>- </UL>- <LI><font color=0000A0>adj. </font>- <UL>- <LI><font color=000000> serving to form or fashion; of formation.2 Gram. (of a flexional or derivative suffix or prefix) used informing words.</font>- </UL>- <LI><font color=0000A0>n. Gram. a formative element. </font>- <UL>- <UL>- <LI><font color=005555>formativelyadv. [ME f. OF formatif -ive or med.L formativus (as FORM)]</font>- </UL>- </UL>- </UL></BODY></HTML>- == Tham khảo chung ==== Tham khảo chung ==23:29, ngày 7 tháng 7 năm 2008
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
