• (Khác biệt giữa các bản)
    (/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
     
    -
    | __TOC__
     
    -
    |}
     
    - 
    =====/'''<font color="red">'t∫iəlis</font>'''/=====
    =====/'''<font color="red">'t∫iəlis</font>'''/=====
    - 
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
     
    - 
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 17: Dòng 10:
    =====Không vui vẻ, miễn cưỡng, bất đắc dĩ (việc làm)=====
    =====Không vui vẻ, miễn cưỡng, bất đắc dĩ (việc làm)=====
    -
    == Oxford==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Adj.===
    +
    {|align="right"
    -
     
    +
    | __TOC__
     +
    |}
     +
    === Oxford===
     +
    =====Adj.=====
    =====Gloomy, dreary, miserable.=====
    =====Gloomy, dreary, miserable.=====
    =====Cheerlessly adv.cheerlessness n.=====
    =====Cheerlessly adv.cheerlessness n.=====
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Từ điển Oxford]]
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Từ điển Oxford]]

    23:34, ngày 7 tháng 7 năm 2008

    /'t∫iəlis/

    Thông dụng

    Tính từ

    Buồn ủ rũ, ỉu xìu; âm u, ảm đạm
    a damp cheerless room
    căn phòng ẩm ướt ảm đạm
    Không vui vẻ, miễn cưỡng, bất đắc dĩ (việc làm)

    Chuyên ngành

    Oxford

    Adj.
    Gloomy, dreary, miserable.
    Cheerlessly adv.cheerlessness n.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X