• (Khác biệt giữa các bản)
    (/'''<font color="red">' n'tai</font>'''/)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
     
    -
    | __TOC__
     
    -
    |}
     
    - 
    =====/'''<font color="red">ʌn´tai</font>'''/=====
    =====/'''<font color="red">ʌn´tai</font>'''/=====
    Dòng 10: Dòng 6:
    =====Cởi dây, tháo dây; cởi nút; cởi trói=====
    =====Cởi dây, tháo dây; cởi nút; cởi trói=====
    -
    == Oxford==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===V.tr.===
    +
    {|align="right"
    -
     
    +
    | __TOC__
     +
    |}
     +
    === Oxford===
     +
    =====V.tr.=====
    =====(pres. part. untying) 1 undo (a knot etc.).=====
    =====(pres. part. untying) 1 undo (a knot etc.).=====

    00:04, ngày 8 tháng 7 năm 2008

    /ʌn´tai/

    Thông dụng

    Ngoại động từ

    Cởi dây, tháo dây; cởi nút; cởi trói

    Chuyên ngành

    Oxford

    V.tr.
    (pres. part. untying) 1 undo (a knot etc.).
    Unfastenthe cords etc. of (a package etc.).
    Release from bonds orattachment. [OE untigan (as UN-(2), TIE)]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X