• (Khác biệt giữa các bản)
    (Từ điển thông dụng)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">´ju:ti¸laiz</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 20: Dòng 14:
    *Ving: [[Utilizing]]
    *Ving: [[Utilizing]]
    -
    == Xây dựng==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    {|align="right"
    -
    =====tận dụng (phế liệu)=====
    +
    | __TOC__
    -
     
    +
    |}
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    === Xây dựng===
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====tận dụng (phế liệu)=====
     +
    === Kỹ thuật chung ===
     +
    =====dùng=====
     +
    === Kinh tế ===
    =====dùng=====
    =====dùng=====
    -
    == Kinh tế ==
    +
    =====sử dụng=====
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    === Oxford===
    -
     
    +
    =====V.tr.=====
    -
    =====dùng=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====sử dụng=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Oxford==
    +
    -
    ===V.tr.===
    +
    -
     
    +
    =====(also -ise) make practical use of; turn to account; useeffectively.=====
    =====(also -ise) make practical use of; turn to account; useeffectively.=====

    00:41, ngày 8 tháng 7 năm 2008

    /´ju:ti¸laiz/

    Thông dụng

    Cách viết khác utilise

    Ngoại động từ

    Dùng, sử dụng; tận dụng
    to utilize solar power as a source of energy
    sử dụng năng lượng mặt trời như một nguồn năng lượng

    Hình Thái Từ

    Chuyên ngành

    Xây dựng

    tận dụng (phế liệu)

    Kỹ thuật chung

    dùng

    Kinh tế

    dùng
    sử dụng

    Oxford

    V.tr.
    (also -ise) make practical use of; turn to account; useeffectively.
    Utilizable adj. utilization n. utilizer n. [Futiliser f. It. utilizzare (as UTILE)]

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X