-
(Khác biệt giữa các bản)(→/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/)
Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"- | __TOC__- |}- =====/'''<font color="red">,sæt∫ə'rei∫n</font>'''/==========/'''<font color="red">,sæt∫ə'rei∫n</font>'''/=====- - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->- ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 20: Dòng 13: ::việc ném bom tập trung xuống thành phố::việc ném bom tập trung xuống thành phố- ==Hóa học & vật liệu==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ {|align="right"- =====sự no=====+ | __TOC__- + |}- ===Nguồn khác===+ === Hóa học & vật liệu===+ =====sự no=====+ ===== Tham khảo =====*[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=saturation saturation] : Chlorine Online*[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=saturation saturation] : Chlorine Online- + === Xây dựng===- == Xây dựng==+ =====sự thấm đẫm=====- ===Nghĩa chuyên ngành===+ === Điện lạnh===- =====sự thấm đẫm=====+ =====sự bão hòa từ=====- + === Kỹ thuật chung ===- == Điện lạnh==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====sự bão hòa từ=====+ - + - == Kỹ thuật chung==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====bão hòa==========bão hòa=====Dòng 47: Dòng 36: =====sự tẩm==========sự tẩm=====- =====trạng thái bão hòa=====+ =====trạng thái bão hòa=====- + === Kinh tế ===- == Kinh tế==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ - + =====độ bão hòa==========độ bão hòa==========sự bão hòa==========sự bão hòa=====- =====sự bão hòa, độ bão hòa=====+ =====sự bão hòa, độ bão hòa=====- + ===== Tham khảo =====- ===Nguồn khác===+ *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=saturation saturation] : Corporateinformation*[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=saturation saturation] : Corporateinformation- + === Oxford===- == Oxford==+ =====N.=====- ===N.===+ - + =====The act or an instance of saturating; the state of beingsaturated.==========The act or an instance of saturating; the state of beingsaturated.==========Saturation point the stage beyond which no more canbe absorbed or accepted.==========Saturation point the stage beyond which no more canbe absorbed or accepted.=====[[Category:Thông dụng]][[Category:Hóa học & vật liệu]][[Category:Xây dựng]][[Category:Điện lạnh]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category:Thông dụng]][[Category:Hóa học & vật liệu]][[Category:Xây dựng]][[Category:Điện lạnh]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển Oxford]]02:01, ngày 8 tháng 7 năm 2008
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
