• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ, số nhiều .genera=== =====(sinh vật học) phái, giống===== =====Loại===== == Từ điển Xây dự...)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">´dʒi:nəs</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    -
     
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 15: Dòng 8:
    =====Loại=====
    =====Loại=====
    -
    == Xây dựng==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    {|align="right"
    -
    =====nòi=====
    +
    | __TOC__
    -
     
    +
    |}
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    === Xây dựng===
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====nòi=====
     +
    === Kỹ thuật chung ===
    =====giống=====
    =====giống=====
    ::[[function]] [[of]] [[finite]] [[genus]]
    ::[[function]] [[of]] [[finite]] [[genus]]
    Dòng 26: Dòng 20:
    ::[[genus]] [[of]] [[a]] [[curve]]
    ::[[genus]] [[of]] [[a]] [[curve]]
    ::giống của một đường
    ::giống của một đường
    -
     
    +
    === Oxford===
    -
    == Oxford==
    +
    =====N.=====
    -
    ===N.===
    +
    -
     
    +
    =====(pl. genera) 1 Biol. a taxonomic grouping of organismshaving common characteristics distinct from those of othergenera, usu. containing several or many species and being one ofa series constituting a taxonomic family.=====
    =====(pl. genera) 1 Biol. a taxonomic grouping of organismshaving common characteristics distinct from those of othergenera, usu. containing several or many species and being one ofa series constituting a taxonomic family.=====

    02:02, ngày 8 tháng 7 năm 2008

    /´dʒi:nəs/

    Thông dụng

    Danh từ, số nhiều .genera

    (sinh vật học) phái, giống
    Loại

    Chuyên ngành

    Xây dựng

    nòi

    Kỹ thuật chung

    giống
    function of finite genus
    hàm có giống hữu hạn
    genus of a curve
    giống của một đường

    Oxford

    N.
    (pl. genera) 1 Biol. a taxonomic grouping of organismshaving common characteristics distinct from those of othergenera, usu. containing several or many species and being one ofa series constituting a taxonomic family.
    A kind or classhaving common characteristics.
    Logic kinds of thingsincluding subordinate kinds or species. [L genus -eris birth,race, stock]

    Tham khảo chung

    • genus : National Weather Service
    • genus : amsglossary
    • genus : Corporateinformation
    • genus : Chlorine Online

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X