-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====Không đáng kể===== ::a negligible quantity ::một số lượng không đáng kể == Từ điển Kỹ thuật chu...)
Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">´neglidʒəbl</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 14: Dòng 8: ::một số lượng không đáng kể::một số lượng không đáng kể- ==Kỹ thuật chung==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ {|align="right"+ | __TOC__+ |}+ === Kỹ thuật chung ========bỏ qua được==========bỏ qua được=====- =====không đáng kể=====+ =====không đáng kể=====- + === Đồng nghĩa Tiếng Anh ===- == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==+ =====Adj.=====- ===Adj.===+ - + =====Insignificant, minor, unimportant, trifling, trivial,inconsequential, piddling, inappreciable, small, slight, paltry,nugatory, worthless, petty, niggling, not worth mentioning ortalking about: The differences between the two plans arenegligible.==========Insignificant, minor, unimportant, trifling, trivial,inconsequential, piddling, inappreciable, small, slight, paltry,nugatory, worthless, petty, niggling, not worth mentioning ortalking about: The differences between the two plans arenegligible.=====- + === Oxford===- == Oxford==+ =====Adj.=====- ===Adj.===+ - + =====Not worth considering; insignificant.==========Not worth considering; insignificant.=====02:45, ngày 8 tháng 7 năm 2008
Tham khảo chung
- negligible : National Weather Service
- negligible : Corporateinformation
- negligible : Chlorine Online
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
