• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Chỗ da bị sầy, chỗ da bị xước===== ===Ngoại động từ=== =====Lướt qua, sượt qua, làm sầy da, làm xước ...)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">greiz</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    -
    ===Danh từ===
    +
    =====Danh từ=====
    -
     
    +
    =====Chỗ da bị sầy, chỗ da bị xước=====
    =====Chỗ da bị sầy, chỗ da bị xước=====
    -
    ===Ngoại động từ===
    +
    =====Ngoại động từ=====
    -
     
    +
    =====Lướt qua, sượt qua, làm sầy da, làm xước da=====
    =====Lướt qua, sượt qua, làm sầy da, làm xước da=====
    ::[[bullet]] [[grazes]] [[arm]]
    ::[[bullet]] [[grazes]] [[arm]]
    ::viên đạn lướt qua cánh tay
    ::viên đạn lướt qua cánh tay
    -
    ===Nội động từ===
    +
    =====Nội động từ=====
    -
     
    +
    =====( + against, along, by, past) sạt qua, sượt qua=====
    =====( + against, along, by, past) sạt qua, sượt qua=====
    -
    ===Ngoại động từ===
    +
    =====Ngoại động từ=====
    -
     
    +
    =====Thả (súc vật) đi ăn cỏ=====
    =====Thả (súc vật) đi ăn cỏ=====
    ::[[to]] [[graze]] [[cows]]
    ::[[to]] [[graze]] [[cows]]
    ::thả bò đi ăn cỏ
    ::thả bò đi ăn cỏ
    -
    ===Nội động từ===
    +
    =====Nội động từ=====
    -
     
    +
    =====Ăn cỏ=====
    =====Ăn cỏ=====
    [[Category:Thông dụng]]
    [[Category:Thông dụng]]

    02:59, ngày 8 tháng 7 năm 2008

    /greiz/

    Thông dụng

    Danh từ
    Chỗ da bị sầy, chỗ da bị xước
    Ngoại động từ
    Lướt qua, sượt qua, làm sầy da, làm xước da
    bullet grazes arm
    viên đạn lướt qua cánh tay
    Nội động từ
    ( + against, along, by, past) sạt qua, sượt qua
    Ngoại động từ
    Thả (súc vật) đi ăn cỏ
    to graze cows
    thả bò đi ăn cỏ
    Nội động từ
    Ăn cỏ

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X