• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====Thuộc cách ngôn, danh ngôn, câu===== == Từ điển Toán & tin == ===Nghĩa chuyên ngành=== =====câu===== == Từ điể...)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">sen´tenʃəl</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 12: Dòng 6:
    =====Thuộc cách ngôn, danh ngôn, câu=====
    =====Thuộc cách ngôn, danh ngôn, câu=====
    -
    == Toán & tin ==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    {|align="right"
    -
    =====câu=====
    +
    | __TOC__
    -
     
    +
    |}
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    === Toán & tin ===
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====câu=====
     +
    === Kỹ thuật chung ===
    =====danh ngôn=====
    =====danh ngôn=====
    Dòng 23: Dòng 18:
    ::[[sentential]] [[calculus]]
    ::[[sentential]] [[calculus]]
    ::phép tính mệnh đề
    ::phép tính mệnh đề
    -
     
    +
    === Oxford===
    -
    == Oxford==
    +
    =====Adj.=====
    -
    ===Adj.===
    +
    -
     
    +
    =====Gram. & Logic of a sentence. [L sententialis (asSENTENCE)]=====
    =====Gram. & Logic of a sentence. [L sententialis (asSENTENCE)]=====
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]]
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]]

    03:08, ngày 8 tháng 7 năm 2008

    /sen´tenʃəl/

    Thông dụng

    Tính từ

    Thuộc cách ngôn, danh ngôn, câu

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    câu

    Kỹ thuật chung

    danh ngôn
    mệnh đề
    sentential calculus
    phép tính mệnh đề

    Oxford

    Adj.
    Gram. & Logic of a sentence. [L sententialis (asSENTENCE)]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X