-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Phòng dành riêng cho trẻ bú===== =====Nhà trẻ===== =====Ao nuôi cá===== =====Vườn ương=...)
Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">´nə:sri</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ - + ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 21: Dòng 14: =====(nghĩa bóng) nơi đào tạo, nơi nuôi dưỡng (nghệ sĩ...)==========(nghĩa bóng) nơi đào tạo, nơi nuôi dưỡng (nghệ sĩ...)=====- ==Cơ khí & công trình==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ {|align="right"- =====ao nuôi cá=====+ | __TOC__- + |}- == Xây dựng==+ === Cơ khí & công trình===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====ao nuôi cá=====+ === Xây dựng========phòng trẻ con==========phòng trẻ con=====- =====trại ấp trứng=====+ =====trại ấp trứng=====- + === Kỹ thuật chung ===- == Kỹ thuật chung==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====nhà trẻ==========nhà trẻ=====Dòng 44: Dòng 36: ::[[turf]] [[nursery]] [[garden]]::[[turf]] [[nursery]] [[garden]]::vườn ươm (vầng) cỏ::vườn ươm (vầng) cỏ- + === Kinh tế ===- == Kinh tế==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ - + =====nhà trẻ==========nhà trẻ==========trại ương==========trại ương=====- =====vườn ương=====+ =====vườn ương=====- + ===== Tham khảo =====- ===Nguồn khác===+ *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=nursery nursery] : Corporateinformation*[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=nursery nursery] : Corporateinformation- + === Oxford===- == Oxford==+ =====N.=====- ===N.===+ - + =====(pl. -ies) 1 a a room or place equipped for young children.b = day nursery.==========(pl. -ies) 1 a a room or place equipped for young children.b = day nursery.=====03:35, ngày 8 tháng 7 năm 2008
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
