• (Khác biệt giữa các bản)
    Dòng 27: Dòng 27:
    | __TOC__
    | __TOC__
    |}
    |}
     +
    ===Cơ - Điện tử===
     +
    =====Rỗ, sẹo đúc=====
     +
    === Hóa học & vật liệu===
    === Hóa học & vật liệu===
    =====màng (trên mặt kim loại)=====
    =====màng (trên mặt kim loại)=====
    Dòng 77: Dòng 80:
    == Tham khảo chung ==
    == Tham khảo chung ==
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=scab scab] : National Weather Service
    +
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=scab scab] : National Weather Service[[Category:Cơ - Điện tử]]

    14:07, ngày 24 tháng 9 năm 2008

    /skæb/

    Thông dụng

    Danh từ

    Vảy (ở vết thương sắp lành)
    Bệnh ghẻ; bệnh nấm vảy (ở da, cây)
    sheep-scab
    bệnh ghẻ ở cừu
    (từ cổ,nghĩa cổ) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (thông tục) người bần tiện
    Kẻ phá cuộc đình công, công nhân không tham gia đình công; người đi làm trong cuộc đình công

    Nội động từ

    Đóng vảy sắp khỏi (vết thương)
    Phá hoại cuộc đình công, không tham gia đình công; đi làm trong cuộc đình công

    Hình Thái Từ

    Chuyên ngành

    Cơ - Điện tử

    Rỗ, sẹo đúc

    Hóa học & vật liệu

    màng (trên mặt kim loại)

    Thực phẩm

    bệnh sần sùi (trong phòng trừ dịch hại)

    Xây dựng

    bản ghép

    Kỹ thuật chung

    chỗ rỗ
    đẽo đá
    sẹo đúc
    thanh nối
    tấm nối
    vảy
    vết bột sỉ (vật đúc)

    Kinh tế

    bệnh sần sùi
    công nhân không tham gia đình công
    thợ tuyển dụng để thay cho thợ đình công
    thợ, kẻ phá đình công

    Oxford

    N. & v.
    N.
    A dry rough crust formed over a cut, sore, etc.in healing.
    (often attrib.) colloq. derog. a person whorefuses to strike or join a trade union, or who tries to break astrike by working; a blackleg.
    The mange or a similar skindisease esp. in animals.
    A fungous plant-disease causingscablike roughness.
    A dislikeable person.
    V.intr.(scabbed, scabbing) 1 act as a scab.
    (of a wound etc.) form ascab; heal over.
    Scabbed adj. scabby adj. (scabbier,scabbiest). scabbiness n. scablike adj. [ME f. ON skabbr(unrecorded), corresp. to OE sceabb]

    Tham khảo chung

    • scab : National Weather Service

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X