• (Khác biệt giữa các bản)
    Dòng 9: Dòng 9:
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==
    -
    {|align="right"
    +
     
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    === Kỹ thuật chung ===
    === Kỹ thuật chung ===
    =====lấy tổng=====
    =====lấy tổng=====
    === Kinh tế ===
    === Kinh tế ===
    -
    =====cộng chung=====
    +
    =====cộng chung=====
    -
    =====cộng tổng số=====
    +
    =====cộng tổng số=====
    -
    =====tính gộp lại (các khoản chi)=====
    +
    =====tính gộp lại (các khoản chi)=====
    -
    =====tính gộp lại (các khoản chi...)=====
    +
    =====tính gộp lại (các khoản chi...)=====
    =====tổng cộng=====
    =====tổng cộng=====
    -
    ===== Tham khảo =====
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=totalize totalize] : Corporateinformation
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    === Oxford===
    +
    =====verb=====
    -
    =====V.tr.=====
    +
    :[[cast]] , [[foot]] , [[sum]] , [[tot]] , [[total]]
    -
    =====(also -ise) collect into a total; find the total of.=====
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]
    -
     
    +
    -
    =====Totalization n.=====
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển Oxford]]
    +

    07:32, ngày 30 tháng 1 năm 2009

    /'toutəlaiz/

    Thông dụng

    Cách viết khác totalise

    Ngoại động từ

    Cộng tổng số, tính gộp lại

    Chuyên ngành

    Kỹ thuật chung

    lấy tổng

    Kinh tế

    cộng chung
    cộng tổng số
    tính gộp lại (các khoản chi)
    tính gộp lại (các khoản chi...)
    tổng cộng

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    verb
    cast , foot , sum , tot , total

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X