-
(Khác biệt giữa các bản)
Dòng 15: Dòng 15: ==Chuyên ngành====Chuyên ngành==- {|align="right"+ - | __TOC__+ - |}+ === Cơ khí & công trình====== Cơ khí & công trình========ao nuôi cá==========ao nuôi cá======== Xây dựng====== Xây dựng===- =====phòng trẻ con=====+ =====phòng trẻ con==========trại ấp trứng==========trại ấp trứng======== Kỹ thuật chung ====== Kỹ thuật chung ===- =====nhà trẻ=====+ =====nhà trẻ=====- =====ruộng mạ=====+ =====ruộng mạ=====- =====vườn trẻ=====+ =====vườn trẻ=====- =====vườn ươm=====+ =====vườn ươm=====::[[nursery]] [[garden]]::[[nursery]] [[garden]]::vườn ươm cây::vườn ươm câyDòng 37: Dòng 35: ::vườn ươm (vầng) cỏ::vườn ươm (vầng) cỏ=== Kinh tế ====== Kinh tế ===- =====nhà trẻ=====+ =====nhà trẻ=====- =====trại ương=====+ =====trại ương==========vườn ương==========vườn ương=====- ===== Tham khảo =====+ ==Các từ liên quan==- *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=nursery nursery] : Corporateinformation+ ===Từ đồng nghĩa===- === Oxford===+ =====noun=====- =====N.=====+ :[[cr]]- =====(pl. -ies) 1 a a room or place equipped for young children.b = day nursery.=====+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Cơ khí & công trình]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]- + - =====A place where plants, trees, etc., arereared for sale or transplantation.=====+ - + - =====Any sphere or place in orby which qualities or types of people are fostered or bred.=====+ - + - =====Billiards a grouped balls (see NURSE v.=====+ - + - =====). b (in full nurserycannon) a cannon on three close balls.=====+ - [[Category:Thông dụng]][[Category:Cơ khí & công trình]][[Category:Xây dựng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển Oxford]]+ 11:13, ngày 30 tháng 1 năm 2009
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
