• (Khác biệt giữa các bản)
    Dòng 11: Dòng 11:
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==
    -
    {|align="right"
    +
     
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    === Cơ khí & công trình===
    === Cơ khí & công trình===
    -
    =====độ chảy loãng=====
    +
    =====độ chảy loãng=====
    =====tính lưu động=====
    =====tính lưu động=====
    Dòng 23: Dòng 21:
    =====tính lưu=====
    =====tính lưu=====
    === Kỹ thuật chung ===
    === Kỹ thuật chung ===
    -
    =====độ chảy=====
    +
    =====độ chảy=====
    ::[[fluidity]] [[of]] [[solids]]
    ::[[fluidity]] [[of]] [[solids]]
    ::độ chảy loãng của chất lỏng
    ::độ chảy loãng của chất lỏng
    =====độ lỏng=====
    =====độ lỏng=====
    === Kinh tế ===
    === Kinh tế ===
    -
    =====tính lưu động=====
    +
    =====tính lưu động=====
    ::[[fluidity]] [[of]] [[labour]]
    ::[[fluidity]] [[of]] [[labour]]
    ::tính lưu động của lao động
    ::tính lưu động của lao động
    Dòng 34: Dòng 32:
    ::tính lưu động của người lao động
    ::tính lưu động của người lao động
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
     
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=fluidity fluidity] : National Weather Service
    +
    =====noun=====
    -
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=fluidity fluidity] : Chlorine Online
    +
    :[[facility]]
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Cơ khí & công trình]][[Category:Điện]][[Category:Điện lạnh]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Cơ khí & công trình]][[Thể_loại:Điện]][[Thể_loại:Điện lạnh]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]

    12:42, ngày 30 tháng 1 năm 2009

    /flu´iditi/

    Thông dụng

    Danh từ

    Trạng thái lỏng
    Tính lỏng; độ lỏng
    (kỹ thuật) tính lưu động; độ chảy loãng

    Chuyên ngành

    Cơ khí & công trình

    độ chảy loãng
    tính lưu động

    Điện

    độ loãng

    Điện lạnh

    tính lưu

    Kỹ thuật chung

    độ chảy
    fluidity of solids
    độ chảy loãng của chất lỏng
    độ lỏng

    Kinh tế

    tính lưu động
    fluidity of labour
    tính lưu động của lao động
    fluidity of labour
    tính lưu động của người lao động

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    noun
    facility

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X